TỔNG ĐÀI HỖ TRỢ
Mua hàng: (028).3636.4850
Mua hàng: 0976.906.309
Mua hàng: 0938.143.678
TỔNG ĐÀI HỖ TRỢ
Mua hàng: (028).3636.4850
Mua hàng: 0976.906.309
Mua hàng: 0938.143.678
| Hãng sản xuất | Sharp |
| Nguồn điện (V) PCI | 220 - 240 |
| Mật độ Ion (ion/cm3) của máy PCI | 25000 |
| Màu sắc của máy PCI | Trắng |
| Cấp Tốc độ quạt | (Tự động / Phấn hoa / Cao / Tr bình / Thấp / Ngủ) |
| Lưu Lượng khí (Cao/Trung Bình/Thấp)(m3/giờ) | 396 / 222 / 60 |
| Công suất tiêu thụ (Cao/Trung Bình/Thấp)(W) | 38/18/1.2-3.6 |
| Công suất chờ | 1.2 (W) |
| Độ ồn (Cao/Trung Bình/Thấp)(dB) | 43/40/15 |
| Kích Thước (Rộng x Cao x Sâu)(mm) của máy PCI | 728 x 416 x 291 |
| Chiều dài dây nguồn của máy PCI | 2 |
| Trọng lượng (kg) của máy PCI | 10 |
| Loại bộ lọc | HEPA, lọc mùi, lọc bụi thô |
| Tuổi thọ | Lên đến 2 năm (HEPA, Khử mùi) |
| Khả năng giữ và giảm gia tăng | Vi khuẩn trong không khí/vi rút/phấn hoa từ cây thân gỗ/bọ ve/Phân bọ ve |
| Khả năng khử mùi | Vật nuôi/Cơ thể/Nấm mốc/Ammmonia |
| Khả năng kiềm giữ | Nấm mốc trong không khí/Phấn hoa từ cây cỏ/Phấn hoa từ cây thân gỗ/Bọ từ vật nuôi/Lông từ vật nuôi/Bụi/Khói thuốc/Bọ ve/Ống xả diesel |
| Khả năng giảm mùi hôi | Thuốc lá/Cơ thể |